spill the tea

/ˈtē/
động từ
  • Tiết lộ một thông tin, thường là thông tin nhạy cảm, tin đồn.
Động từ
  1. (không chính thức) Tiết lộ thông tin, đặc biệt là thông tin nhạy cảm.
    (informal) To disclose information, especially of a sensitive nature.
    […] she makes good on her promise to out her celebrity husband in the media by going on the top nationally syndicated radio talk show of Neicy Ross, an even more tacky version of Wendy Williams, and spills the tea on her man in delicious detail, […]
    […] cô ấy thực hiện tốt lời hứa của mình với người chồng nổi tiếng của mình trên các phương tiện truyền thông bằng cách tham gia chương trình trò chuyện trên đài phát thanh tổng hợp hàng đầu toàn quốc về Neicy Ross, một phiên bản thậm chí còn lôi cuốn hơn của Wendy Williams, và đổ trà lên người đàn ông của cô ấy một cách chi tiết, […]
🎬 Nghe “spill the tea” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish